掇[duō]Lưu từKhácnhặt lên; thu thập; gom lạiTừ ghép:拾掇shí duodọn dẹp掇刀duō dāoquận Duodao của thành phố Kinh Môn 荆门市 (jīng mén shì), tỉnh Hồ Bắc撺掇cuān duoxúi giục ai đó直掇zhí duōmột loại áo choàng掇刀区duō dāo qūquận Duodao của thành phố Kinh Môn 荆门市 (jīng mén shì), tỉnh Hồ Bắc掇臀捧屁duō tún pěng pìnâng mông khen đánh rắm (thành ngữ)Từ cận nghĩa:拾shíHSK 5nhặt lên捡jiǎnHSK 6nhặt lên摭zhínhặt lên拣起jiǎn qǐnhặt lên拾取shí qǔnhặt lên拿起ná qǐnhặt lên捡拾jiǎn shínhặt lên