拾掇[shí duo] [拾 掇]Lưu từKhácdọn dẹp; sắp xếp; nhặt lênChữ trong từ拾shínhặt lên掇duōnhặt lênTừ cận nghĩa:打扫dǎ sǎoHSK 4dọn dẹp清理qīng lǐHSK 5dọn dẹp扫除sǎo chúHSK 8dọn dẹp执拾zhí shídọn dẹp (phương ngữ)清扫qīng sǎodọn dẹp清空qīng kōngdọn dẹp