执拾[zhí shí] [执 拾]Lưu từKhácdọn dẹp (phương ngữ)Chữ trong từ执zhíthực hiện (kế hoạch)拾shínhặt lênTừ cùng chữ:执行zhí xíngHSK 5thực hiện收拾shōu shiHSK 5sắp xếp执意zhí yìHSK 9quyết tâm执法zhí fǎHSK 9thực thi pháp luật执照zhí zhàoHSK 9giấy phép执着zhí zhuóHSK 9kiên trì