执意【執意】
[zhí yì] [执 意]
quyết tâm; khăng khăng
坚持自己的意见,不肯改变
尽管大家劝他放弃,他依然执意要独自前往考察。
jǐn guǎn dà jiā quàn tā fàng qì, tā yī rán zhí yì yào dú zì qián wǎng kǎo chá.Dù mọi người khuyên anh ấy từ bỏ, anh ấy vẫn khăng khăng muốn tự mình đi khảo sát.
既然你执意不听劝告,那后果只能由你自己承担。
jì rán nǐ zhí yì bù tīng quàn gào, nà hòu guǒ zhǐ néng yóu nǐ zì jǐ chéng dān.Đã khăng khăng không nghe lời khuyên răn thì hậu quả chỉ có thể do chính bạn gánh chịu.