清空[qīng kōng] [清 空]Lưu từKhácdọn dẹp; làm trốngChữ trong từ清qīng(nước, v.v.) trong空kōngkhông trungTừ cùng chữ:清楚qīng chuHSK 2rõ ràng天空tiān kōngHSK 3bầu trời填空tián kòngHSK 4lấp chỗ trống công việc清醒qīng xǐngHSK 4tỉnh táo航空háng kōngHSK 4hàng không太空tài kōngHSK 5không gian vũ trụ清晨qīng chénHSK 5sáng sớm清理qīng lǐHSK 5dọn dẹp抽空chōu kòngHSK 6dành thời gian để làm gì đóXem thêm (3)Từ cận nghĩa:打扫dǎ sǎoHSK 4dọn dẹp清理qīng lǐHSK 5dọn dẹp扫除sǎo chúHSK 8dọn dẹp执拾zhí shídọn dẹp (phương ngữ)拾掇shí duodọn dẹp清扫qīng sǎodọn dẹp