摭[zhí]Lưu từKhácnhặt lên; lựa chọnTừ cận nghĩa:拾shíHSK 5nhặt lên捡jiǎnHSK 6nhặt lên掇duōnhặt lên拣起jiǎn qǐnhặt lên拾取shí qǔnhặt lên拿起ná qǐnhặt lên捡拾jiǎn shínhặt lên