拣起[jiǎn qǐ] [拣 起]Lưu từKhácnhặt lênChữ trong từ拣jiǎnchọn起qǐdậyTừ cùng chữ:一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi想起xiǎng qǐHSK 2nhớ lại引起yǐn qǐHSK 4gây ra了不起liǎo bu qǐHSK 4kinh ngạc看不起kàn bu qǐHSK 4coi thường提起tí qǐHSK 5nhắc đến发起fā qǐHSK 6khởi xướng看得起kàn de qǐHSK 6thể hiện sự tôn trọngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:拾shíHSK 5nhặt lên捡jiǎnHSK 6nhặt lên掇duōnhặt lên摭zhínhặt lên拾取shí qǔnhặt lên拿起ná qǐnhặt lên捡拾jiǎn shínhặt lên