掉秤[diào chèng] [掉 秤]Lưu từKhácgiảm cân (của gia súc)Chữ trong từ掉diàorơi秤chèngcân đònTừ cùng chữ:掉头diào tóuHSK 7quay đầu掉队diào duìHSK 7tụt lại phía sau