掌勺[zhǎng sháo] [掌 勺]Lưu từKhácphụ trách nấu ăn; làm bếp trưởng; bếp trưởngChữ trong từ掌zhǎnglòng bàn tay勺sháocái thìaTừ cùng chữ:掌握zhǎng wòHSK 5nắm bắt (thường là nghĩa bóng)掌声zhǎng shēngHSK 6tiếng vỗ tay掌管zhǎng guǎnHSK 9phụ trách