掌舵[zhǎng duò] [掌 舵]Lưu từKháclái tàu (một con thuyền)Chữ trong từ掌zhǎnglòng bàn tay舵duòbánh láiTừ cùng chữ:掌握zhǎng wòHSK 5nắm bắt (thường là nghĩa bóng)掌声zhǎng shēngHSK 6tiếng vỗ tay掌管zhǎng guǎnHSK 9phụ trách