握拳[wò quán] [握 拳]Lưu từKhácnắm tay thành nắm đấmChữ trong từ握wòcầm拳quánnắm đấmTừ cùng chữ:握手wò shǒuHSK 3bắt tay太极拳tài jí quánHSK 9thái cực quyền