揩擦[kāi cā] [揩 擦]Lưu từKháclau chùiChữ trong từ揩kāilau chùi擦cālauTừ cùng chữ:摩擦mó cāHSK 5ma sátTừ cận nghĩa:幯jiélau chùi抆wènlau chùi揩kāilau chùi拂拭fú shìlau chùi拭抹shì mǒlau chùi擦抹cā mǒlau chùi