擦抹[cā mǒ] [擦 抹]Lưu từKháclau chùiChữ trong từ擦cālau抹mǒbôiTừ cùng chữ:涂抹tú mǒHSK 6sơnTừ cận nghĩa:幯jiélau chùi抆wènlau chùi揩kāilau chùi拂拭fú shìlau chùi拭抹shì mǒlau chùi揩擦kāi cālau chùi