搔痒[sāo yǎng] [搔 痒]Lưu từKhácgãi ngứa; cù létChữ trong từ搔sāogãi痒yǎngngứaTừ ghép:隔靴搔痒gé xuē sāo yǎngnghĩa đen: gãi bên ngoài giày (thành ngữ)Từ cận nghĩa:抓搔zhuā sāogãi ngứa抓痒zhuā yǎnggãi ngứa