抓搔[zhuā sāo] [抓 搔]Lưu từKhácgãi ngứaChữ trong từ抓zhuābắt搔sāogãiTừ cùng chữ:抓住zhuā zhùHSK 3nắm bắt抓紧zhuā jǐnHSK 4nắm chắcTừ cận nghĩa:抓痒zhuā yǎnggãi ngứa搔痒sāo yǎnggãi ngứa