隔靴搔痒[gé xuē sāo yǎng] [隔 靴 搔 痒]Lưu từKhácnghĩa đen: gãi bên ngoài giày (thành ngữ); nghĩa bóng: không hiệu quả; không đạt mục đíchChữ trong từ隔gétách ra靴xuēủng搔sāogãi痒yǎngngứaTừ cùng chữ:隔开gé kāiHSK 4tách rời隔壁gé bìHSK 5nhà bên cạnh隔离gé líHSK 7tách biệt隔阂gé héHSK 7hiểu lầm