HSK 4隔开【隔開】[gé kāi] [隔 开]Lưu từKháctách rời使两边分开,中间有间隔请把门隔开。qǐng bǎ mén gé kāi.Xin hãy tách cửa ra.Xem thêm (3)Chữ trong từ隔gétách ra开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)Từ cùng chữ:打开dǎ kāiHSK 1mở分开fēn kāiHSK 2tách ra离开lí kāiHSK 2rời khỏi走开zǒu kāiHSK 2rời đi公开gōng kāiHSK 3mở展开zhǎn kāiHSK 3mở ra推开tuī kāiHSK 3đẩy ra (cổng, v.v.)解开jiě kāiHSK 3tháo ra召开zhào kāiHSK 4triệu tập (hội nghị hoặc cuộc họp)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:分fēnHSK 1phút支ZhīHSK 3hỗ trợ岔chàHSK 6ngã rẽ旁pángHSK 5bên子zǐHSK 1con trai分支fēn zhīHSK 7chi nhánh (công ty, sông ngòi, v.v.)Từ trái nghĩa:隔离gé líHSK 7tách biệt