搪瓷[táng cí] [搪 瓷]Lưu từKhácmen sứChữ trong từ搪tángngăn chặn瓷cíđồ sứTừ cùng chữ:陶瓷táo cíHSK 9đồ gốm và sứTừ cận nghĩa:瓷釉cí yòumen sứ