瓷釉[cí yòu] [瓷 釉]Lưu từKhácmen sứChữ trong từ瓷cíđồ sứ釉yòumen (của sứ)Từ cùng chữ:瓷器cí qìHSK 7đồ sứTừ cận nghĩa:搪瓷táng címen sứ