搪[táng]Lưu từKhácngăn chặn; chống đỡ; tránh néTừ ghép:推搪tuī tángviện cớ (thông tục)搪塞táng sèlấp liếm, làm qua loa cho xong搪瓷táng címen sứ搪突táng tūbiến thể của 唐突 (táng tū)借词推搪jiè cí tuī tángviện nhiều cớTừ cận nghĩa:防止fáng zhǐHSK 3ngăn chặn避免bì miǎnHSK 4ngăn chặn阻止zǔ zhǐHSK 4ngăn chặn遏制è zhìHSK 7ngăn chặn免除miǎn chúHSK 8ngăn chặn阻拦zǔ lánHSK 9ngăn chặn垔yīnngăn chặn弭mǐngăn chặn封杀fēng shāngăn chặnXem thêm (3)