摹仿[mó fǎng] [摹 仿]Lưu từKhácbiến thể của 模仿 (mó fǎng)Chữ trong từ摹mó(dùng trong từ ghép) bắt chước仿fǎngbắt chướcTừ cùng chữ:模仿mó fǎngHSK 5bắt chước效仿xiào fǎngHSK 9bắt chước