摹声词[mó shēng cí] [摹 声 词]Lưu từKhác(ngôn ngữ học) từ tượng thanhChữ trong từ摹mó(dùng trong từ ghép) bắt chước声shēngâm thanh词cítừTừ cùng chữ:生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)歌词gē cíHSK 6lời bài hát