撑死[chēng sǐ] [撑 死]Lưu từKhácno đến mức sắp vỡ; (khẩu ngữ) nhiều nhấtChữ trong từ撑chēnghỗ trợ死sǐchếtTừ cùng chữ:生死shēng sǐHSK 8sống chết