撒手锏[sā shǒu jiǎn] [撒 手 锏]Lưu từKhác(nghĩa bóng) quân át chủ bàiChữ trong từ撒sāthả ra手shǒutay锏jiǎnvũ khí cổ giống cây gậy kim loại dàiTừ cùng chữ:撒谎sā huǎngHSK 8nói dối