撕扯[sī chě] [撕 扯]Lưu từKhácxé toạcChữ trong từ撕sīxé扯chěkéoTừ cùng chữ:牵扯qiān chěHSK 8liên quanTừ cận nghĩa:扯裂chě lièxé toạc