扯裂[chě liè] [扯 裂]Lưu từKhácxé toạcChữ trong từ扯chěkéo裂liètáchTừ cùng chữ:分裂fēn lièHSK 6chia rẽ断裂duàn lièHSK 7gãy破裂pò lièHSK 8vỡTừ cận nghĩa:撕扯sī chěxé toạc