撞衫[zhuàng shān] [撞 衫]Lưu từKhácmặc cùng trang phục với người khác (ở nơi công cộng)Chữ trong từ撞zhuàngđâm vào衫shānáoTừ cùng chữ:衬衫chèn shānHSK 3áo sơ mi撞击zhuàng jīHSK 9va đập