撬杠[qiào gàng] [撬 杠]Lưu từKhácxà bengChữ trong từ撬qiàonâng lên杠gàngcán khiêng quan tài (xưa)Từ cận nghĩa:撬棍qiào gùnxà beng撬棒qiào bàngxà beng