撬棒[qiào bàng] [撬 棒]Lưu từKhácxà bengChữ trong từ撬qiàonâng lên棒bànggiỏiTừ cùng chữ:棍棒gùn bàngHSK 6gậyTừ cận nghĩa:撬杠qiào gàngxà beng撬棍qiào gùnxà beng