攘袖[rǎng xiù] [攘 袖]Lưu từKhácxắn tay áoChữ trong từ攘rǎng(văn học) xắn tay áo袖xiùtay áoTừ cùng chữ:领袖lǐng xiùHSK 6lãnh đạoTừ cận nghĩa:揎xuānxắn tay áo攘臂rǎng bìxắn tay áo (trong kích động)