敌忾[dí kài] [敌 忾]Lưu từKháclòng căm thù đối với kẻ thùChữ trong từ敌dí(dạng kết hợp) kẻ thù忾kàitức giậnTừ ghép:同仇敌忾tóng chóu dí kàicăm phẫn kẻ thù chung (thành ngữ)Từ cùng chữ:敌人dí rénHSK 4kẻ thù敌视dí shìHSK 6thù địch