忾[kài]Lưu từKháctức giậnTừ ghép:敌忾dí kàilòng căm thù đối với kẻ thù同仇敌忾tóng chóu dí kàicăm phẫn kẻ thù chung (thành ngữ)Từ cận nghĩa:气qìHSK 2khí愤怒fèn nùHSK 6tức giận奰bìtức giận忿fèntức giận怒nùtức giận怫fèitức giận悀yǒngtức giận悁juāntức giận悻xìngtức giậnXem thêm (3)