忿[fèn]Lưu từKháctức giận; phẫn nộ; căm ghétTừ ghép:不忿bù fènkhông hài lòng忿忿fèn fènbiến thể của 愤愤 (fèn fèn)忿怒fèn nùbiến thể của 愤怒 (fèn nù)忿恨fèn hènbiến thể của 愤恨 (fèn hèn)忿懑fèn mènphẫn nộ怨忿yuàn fènoán hận激忿jī fènbiến thể của 激愤 (jī fèn)忿忿不平fèn fèn bù píngbiến thể của 愤愤不平 (fèn fèn bù píng)气不忿儿qì bù fèn rtức điênTừ cận nghĩa:气qìHSK 2khí愤怒fèn nùHSK 6tức giận奰bìtức giận忾kàitức giận怒nùtức giận怫fèitức giận悀yǒngtức giận悁juāntức giận悻xìngtức giậnXem thêm (3)