忿怒[fèn nù] [忿 怒]Lưu từKhácbiến thể của 愤怒 (fèn nù)Chữ trong từ忿fèntức giận怒nùtức giậnTừ cùng chữ:发怒fā nùHSK 6nổi giận愤怒fèn nùHSK 6tức giận恼羞成怒nǎo xiū chéng nùHSK 8nổi giận vì xấu hổ