敦睦[dūn mù] [敦 睦]Lưu từKhácthúc đẩy quan hệ hữu nghịChữ trong từ敦dūnnhân hậu睦mùthân thiệnTừ cùng chữ:和睦hé mùHSK 7quan hệ hòa bình敦促dūn cùHSK 7thúc giục敦厚dūn hòuHSK 7chân thành