斑羚[bān líng] [斑 羚]Lưu từKhácNemorhaedus goral, một loài linh dương tìm thấy ở Tân CươngChữ trong từ斑bānđốm羚línglinh dươngTừ cùng chữ:斑纹bān wénHSK 6sọc斑点bān diǎnHSK 7đốm