斜坡
[xié pō] [斜 坡]
dốc; nghiêng
门口设了斜坡,便于残疾人进出。
mén kǒu shè le xié pō, biàn yú cán jí rén jìn chū.Cửa có lối dốc, tiện cho người khuyết tật ra vào.
[xié pō] [斜 坡]
dốc; nghiêng
门口设了斜坡,便于残疾人进出。
mén kǒu shè le xié pō, biàn yú cán jí rén jìn chū.Cửa có lối dốc, tiện cho người khuyết tật ra vào.