斜杠[xié gàng] [斜 杠]Lưu từKhácthanh xiên; dấu gạch chéo (máy tính)Chữ trong từ斜xiénghiêng杠gàngcán khiêng quan tài (xưa)Từ ghép:反斜杠fǎn xié gàngdấu gạch chéo ngược (tin học)