反斜杠[fǎn xié gàng] [反 斜 杠]Lưu từKhácdấu gạch chéo ngược (tin học)Chữ trong từ反fǎnngược斜xiénghiêng杠gàngcán khiêng quan tài (xưa)Từ cùng chữ:反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lại反之fǎn zhīHSK 6ngược lại反动fǎn dòngHSK 6phản động反响fǎn xiǎngHSK 6dư âmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:反斜线fǎn xié xiàndấu gạch chéo ngược (tin học)