反斜线[fǎn xié xiàn] [反 斜 线]Lưu từKhácdấu gạch chéo ngược (tin học); đường chéo ngượcChữ trong từ反fǎnngược斜xiénghiêng线xiànchỉTừ cùng chữ:反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa路线lù xiànHSK 3hành trình反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lại光线guāng xiànHSK 5tia sáng占线zhàn xiànHSK 5bận (đường dây điện thoại)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:反斜杠fǎn xié gàngdấu gạch chéo ngược (tin học)