斜纹软呢[xié wén ruǎn ní] [斜 纹 软 呢]Lưu từKhácvải tuýtChữ trong từ斜xiénghiêng纹wénđường软ruǎnmềm呢ne(cuối câu trần thuật) trợ từ chỉ sự tiếp tục của trạng thái hoặc hàn…Từ cận nghĩa:花呢huā nívải tuýt软呢ruǎn nívải tuýt制服呢zhì fú nívải tuýt (dùng cho quân phục v.v.)