软呢[ruǎn ní] [软 呢]Lưu từKhácvải tuýtChữ trong từ软ruǎnmềm呢ne(cuối câu trần thuật) trợ từ chỉ sự tiếp tục của trạng thái hoặc hàn…Từ ghép:斜纹软呢xié wén ruǎn nívải tuýtTừ cùng chữ:软件ruǎn jiànHSK 5phần mềm (máy tính)软弱ruǎn ruòHSK 8yếu软实力ruǎn shí lìHSK 8quyền lực mềm (trong quan hệ quốc tế)Từ cận nghĩa:花呢huā nívải tuýt制服呢zhì fú nívải tuýt (dùng cho quân phục v.v.)斜纹软呢xié wén ruǎn nívải tuýt