斜躺[xié tǎng] [斜 躺]Lưu từKhácngả lưngChữ trong từ斜xiénghiêng躺tǎngngả lưngTừ cận nghĩa:躺tǎngHSK 4ngả lưng歪wāiHSK 9lệch斜倚xié yǐngả lưng斜靠xié kàongả lưng横卧héng wòngả lưng