横卧[héng wò] [横 卧]Lưu từKhácngả lưngChữ trong từ横héngngang卧wònằmTừ cùng chữ:横向héng xiàngHSK 7nằm ngang横七竖八héng qī shù bāHSK 7lộn xộnTừ cận nghĩa:躺tǎngHSK 4ngả lưng歪wāiHSK 9lệch斜倚xié yǐngả lưng斜躺xié tǎngngả lưng斜靠xié kàongả lưng