族诛[zú zhū] [族 诛]Lưu từKháchành quyết toàn bộ người thân của ai đó (như một hình phạt) (cổ)Chữ trong từ族zúdân tộc诛zhūxử tử (một tội phạm)Từ cận nghĩa:族灭zú mièhành quyết toàn bộ người thân của ai đó (như một hình phạt) (cổ)