族灭[zú miè] [族 灭]Lưu từKháchành quyết toàn bộ người thân của ai đó (như một hình phạt) (cổ)Chữ trong từ族zúdân tộc灭mièdập tắt hoặc làm tắtTừ ghép:种族灭绝zhǒng zú miè juédiệt chủngTừ cùng chữ:消灭xiāo mièHSK 6chấm dứt熄灭xī mièHSK 6ngừng cháy毁灭huǐ mièHSK 7diệt vong歼灭jiān mièHSK 8xóa sổ破灭pò mièHSK 8bị tan vỡTừ cận nghĩa:族诛zú zhūhành quyết toàn bộ người thân của ai đó (như một hình phạt) (cổ)