种族灭绝[zhǒng zú miè jué] [种 族 灭 绝]Lưu từKhácdiệt chủngChữ trong từ种zhǒnghạt族zúdân tộc灭mièdập tắt hoặc làm tắt绝juétuyệt đốiTừ cùng chữ:种子zhǒng ziHSK 3hạt giống种植zhòng zhíHSK 4trồng种类zhǒng lèiHSK 4loại拒绝jù juéHSK 5từ chối断绝duàn juéHSK 6cắt đứt种种zhǒng zhǒngHSK 6tất cả các loại谢绝xiè juéHSK 6từ chối khéo杜绝dù juéHSK 7chấm dứt灭绝miè juéHSK 8tuyệt chủngXem thêm (3)