旧疾
[jiù jí] [旧 疾]
bệnh cũ; bệnh trước đây
老人患有旧疾,天气一冷就喘得厉害。
lǎo rén huàn yǒu jiù jí, tiān qì yì lěng jiù chuǎn de lì hài.Cụ già bị bệnh cũ, thời tiết vừa lạnh là thở khò khè dữ dội.
[jiù jí] [旧 疾]
bệnh cũ; bệnh trước đây
老人患有旧疾,天气一冷就喘得厉害。
lǎo rén huàn yǒu jiù jí, tiān qì yì lěng jiù chuǎn de lì hài.Cụ già bị bệnh cũ, thời tiết vừa lạnh là thở khò khè dữ dội.