旧病[jiù bìng] [旧 病]Lưu từKhácbệnh cũ; bệnh trước đâyChữ trong từ旧jiùcũ病bìngbệnhTừ ghép:旧病复发jiù bìng fù fābệnh cũ tái phát (thành ngữ)Từ cùng chữ:生病shēng bìngHSK 1bị ốm看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh毛病máo bìngHSK 3lỗi发病fā bìngHSK 6(bệnh) phát sinh治病zhì bìngHSK 6chữa bệnh疾病jí bìngHSK 6bệnh tật心脏病xīn zàng bìngHSK 6bệnh tim弊病bì bìngHSK 7bệnh tật患病huàn bìngHSK 7bị ốmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:旧疾jiù jíbệnh cũVí dụ trong bài học经过积极治疗,他的旧病没有再次复发。jīng guò jī jí zhì liáo, tā de jiù bìng méi yǒu zài cì fù fā.Trải qua điều trị tích cực, bệnh cũ của anh ấy không bị tái phát nữa.