昂仁县[áng rén xiàn] [昂 仁 县]Lưu từKháchuyện Ngamring, tiếng Tạng: Ngam ring rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây TạngChữ trong từ昂ángnâng lên仁rénnhân hậu县xiànhuyệnTừ cùng chữ:昂贵áng guìHSK 7đắt đỏ